HTS 8507.60.00 — cơ cấu thuế suất
Thuế nền và các tầng áp dụng của mã này, kèm máy tính nhúng.
HTS 8507.60.00 (Lithium-ion batteries (battery packs, power banks, energy storage)) carries an MFN general rate of 3.4% (sample data) on U.S. imports; China-origin entries additionally stack China Section 301 (List review) + Global Section 301 (CN, 12.5% tier). Example (origin CN · $10,000 · sea formal entry): duties + fees ≈ $4,137.14.Data as of 2026-10-07 (ruleset v0.3.4).
Lithium-ion batteries (battery packs, power banks, energy storage)
锂电池/锂电池组(含充电宝、储能电池)
USITC: 3.4%
Các tầng thuế
| Tầng | Thuế suất | Số tiền | Căn cứ |
|---|---|---|---|
Base duty (MFN) Đang hiệu lực | 3.4% | $340.00 | HTS Column 1 general rate ↗ |
China Section 301 (List review) Đang hiệu lực | 25% | $2,500.00 | Trade Act 1974 §301 (statutory four-year review, 9903.91.06, effective 2026-01-01) ↗ |
Global Section 301 (CN, 12.5% tier) Đang kiện tụng | 12.5% | $1,250.00 | Trade Act 1974 §301 (global forced-labor program; FR 2026-15181 §1(a)(iii)) ↗ |
| Harbor Maintenance Fee (HMF) | 0.125% | $12.50 | 26 U.S.C. §4461 / 19 CFR 24.24 (sea & water shipments only) |
| Merchandise Processing Fee (MPF) | 0.3464% (once per entry, min $34.58 / max $670.86) | $34.64 | 19 U.S.C. §58c, FY2027 (from 2026-10-01) |
Example: origin CN · $10,000 · sea formal entry · date 2026-10-07
Tính với mã này
Máy Tính Thuế Nhập Khẩu & Landed Cost vào Mỹ
Nhập trị giá khai báo và mã HTS để có ngay trong vài giây tổng thuế xếp lớp và landed cost trên mỗi sản phẩm. Miễn phí, không cần đăng ký, chạy trong trình duyệt — mỗi mức thuế đều truy vết được về nguồn chính thức.
Tự chọn theo IP của bạn — có thể sửa
Chế độ đầy đủ của Mỹ: MFN + 301 + 232 + MPF/HMF
Đã chọn: Lithium-ion batteries (battery packs, power banks, energy storage) · Base 3.4%
Câu hỏi thường gặp
What is the U.S. import tariff rate for HTS 8507.60.00?
HTS 8507.60.00 (Lithium-ion batteries (battery packs, power banks, energy storage)) carries an MFN general rate of 3.4% (sample data) on U.S. imports; China-origin entries additionally stack China Section 301 (List review) + Global Section 301 (CN, 12.5% tier). Example (origin CN · $10,000 · sea formal entry): duties + fees ≈ $4,137.14.Data as of 2026-10-07 (ruleset v0.3.4).
Do MPF/HMF fees apply to HTS 8507.60.00?
Yes. Fees are not duties and are charged per entry: Harbor Maintenance Fee (HMF) 0.125%; Merchandise Processing Fee (MPF) 0.3464% (once per entry, min $34.58 / max $670.86). ≈ $47.14 on the $10,000 formal-entry example; postal shipments ≤$2,500 use informal entry with fixed fees instead.
Bước tiếp theo
Đã tính xong thuế — hoàn tất báo giá và chứng từ trong một lần
Tự động mang theo số liệu đã tính: hóa đơn thương mại / proforma xuất PDF
Tính thuế SKU hàng loạt →Tải lên Excel/CSV để tính cả bảng — dữ liệu không rời trình duyệt của bạn
Đăng ký cảnh báo thay đổi thuế →Quét nguồn chính thức mỗi 12 giờ; có email ngay khi mức thuế đổi